Bản dịch của từ 殷罚 trong tiếng Việt

殷罚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷罚 (Danh từ)

yīn fá
01

Hình phạt thời nhà (thời Ân); tội hình của triều đại — nói đến cách xử án, hình luật thời cổ

殷代的刑罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷罚

yīn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép