Bản dịch của từ 殷草 trong tiếng Việt

殷草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷草 (Danh từ)

yīn cǎo
01

Cỏ um tùm, cỏ mọc rậm rạp (cỏ tốt, xanh và dày) — Hán Việt: '' ~ âm (ỷn) có nghĩa là dày, thịnh

茂盛的草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷草

yīn

cǎo

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
草上霜
草上飞
草丛
草人
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép