Bản dịch của từ 殷要 trong tiếng Việt

殷要

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷要 (Danh từ)

yīn yào
01

Việc hệ trọng, việc khó khăn, trọng đại (Hán-Việt: = sâu, nặng; 殷要 = việc nặng nề cần xử lý)

指繁难重大的事务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷要

yīn

yào

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép