Bản dịch của từ 殷赈 trong tiếng Việt

殷赈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷赈 (Tính từ)

yīn zhèn
01

Phong nhiêu, giàu có, sung túc (mô tả đất đai, mùa màng hoặc đời sống phong phú)

丰饶﹐富足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷赈

yīn

zhèn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
赈务
赈助
赈廪
赈恤
赈惠
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép