Bản dịch của từ 殷足 trong tiếng Việt

殷足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷足 (Tính từ)

yīn zú
01

Giàu có đầy đủ. ◇Tam quốc chí 三國志: Thiên hạ thương lẫm sung thật; bách tính ân túc 天下倉廩充實; 百姓殷足 (Tư Mã Chi truyện 司馬芝傳) Đất nước kho đụn tràn đầy; nhân dân giàu có.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷足

yīn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép