Bản dịch của từ 殷远 trong tiếng Việt

殷远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷远 (Tính từ)

yīn yuǎn
01

Nhiều và sâu rộng; phong phú, lan rộng về quy mô hoặc tác động (Hán Việt: = nhiều, sâu; = xa, sâu xa).

繁多而深远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷远

yīn

yuǎn

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
远世
远业
远东
远中
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép