Bản dịch của từ 殷重 trong tiếng Việt

殷重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

Yǐn

ㄧㄣyinthanh ngang

殷重 (Tính từ)

yīn zhòng
01

Nặng nề; (công việc, trách nhiệm) gánh nặng, rất trĩu nặng (Hán-Việt: = sâu dày, = nặng)

1.繁重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thành khẩn, ân cần sâu sắc; (cảm tình) nồng hậu, chân thành

2.恳切深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殷重

yīn

zhòng

Các từ liên quan

殷七七
殷事
殷亩
殷众
殷充
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
殷
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【ÂN】
Các biến thể:
慇, 磤, 𣪞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ一一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép