Bản dịch của từ 殸 trong tiếng Việt
殸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qìng | ㄑㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
殸 (Danh từ)
【qìng】
01
Giống như chữ “磬”, là loại nhạc khí cổ truyền hình thang, dùng để gõ tạo âm thanh vang vọng (như tiếng chuông khánh trong đền chùa).
同“磬”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qìng】【ㄑㄧㄥˋ】【KHÁNH】
- Các biến thể:
- 磬, 聲
- Hình thái radical:
- ⿰,声,殳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亲
儬
凊
親
庆
箐
慶
濪
䲔
靘
渹
䋜
硁
吭
挳
硻
硜
鏗
坑
阬
摼
铿
鍞
劥
呏
甥
枡
声
苼
鼪
昇
鉎
牲
阩
珄
升
㲅
㱾
殳
殺
㲇
㲊
㲉
㱼
毊
毅
㲆
㲀
猇
率
硔
帼
骐
麻
㟘
堇
軣
琂
袱
惐
