Bản dịch của từ 殹唲 trong tiếng Việt

殹唲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

殹唲 (Danh từ)

yì ér
01

Tiếng học nói của trẻ nhỏ; dùng để chỉ em bé (nhỏ tuổi)

小儿学语声。借指婴儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殹唲

ér

Các từ liên quan

唲呕
唲齵
殹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ê】
Các biến thể:
𥏏
Hình thái radical:
⿰,医,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép