Bản dịch của từ 殻 trong tiếng Việt
殻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
殻 (Danh từ)
【qiào】
01
Xem chữ “壳” (vỏ, mai, lớp ngoài bảo vệ như vỏ trứng, vỏ hạt).
见“壳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHÁC】
- Các biến thể:
- 㱿, 壳, 殼
- Hình thái radical:
- ⿰,壳,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚丿乚丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壳
揢
翗
殼
咳
撬
竅
誚
㴥
窍
㚁
偢
䃝
俏
䆻
嘺
躈
㱾
㲊
殿
㲂
㱼
毅
毁
毈
殽
段
毃
殳
鄈
聆
笪
涺
𠋞
規
㕘
敚
淥
㖥
䖩
谻
