Bản dịch của từ 殼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˊkethanh sắc

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

(Danh từ)

01

Xem thêm cách đọc 'qiào'

另見qiào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vỏ cứng bao bọc bên ngoài vật gì đó, như vỏ sò, vỏ trứng, vỏ não (nhớ câu: 'Vỏ cứng như cái xác')

∶物的堅硬外皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

殼
Bính âm:
【ké】【ㄎㄜˊ】【XÁC】
Các biến thể:
殻, 㱿, 𣪛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一ノフノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép