Bản dịch của từ 殽乱 trong tiếng Việt

殽乱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáo

ㄒㄧㄠˊxiaothanh sắc

殽乱 (Danh từ)

yáo luàn
01

2.弄混乱。

Ví dụ
02

Hỗn loạn, lộn xộn (tình trạng rối ren, hỗn mang)

1.混乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殽乱

xiáo

luàn

Các từ liên quan

殽函
殽列
殽异
殽杂
殽混
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
殽
Bính âm:
【xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
崤, 淆
Hình thái radical:
⿰,肴,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép