Bản dịch của từ 殽函 trong tiếng Việt
殽函
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáo | ㄒㄧㄠˊ | x | iao | thanh sắc |
殽函 (Danh từ)
【yáo hán】
01
Tên cổ địa lý: chỉ vùng liên hệ giữa núi 殽山 và 关口 hàm谷(函谷关),大致相当今陕西潼关县以东到河南新安县一带(古代关隘与山岭并称)
殽山和函谷关的并称。相当于今陕西省潼关县以东至河南省新安县一带。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殽函
xiáo
殽
hán
函
Các từ liên quan
殽乱
殽列
殽异
殽杂
殽混
函三
函义
函书
函人
- Bính âm:
- 【xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 崤, 淆
- Hình thái radical:
- ⿰,肴,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郩
㬵
淆
㚣
訤
洨
䒝
崤
姣
誵
㑾
尭
㤊
瑶
邎
軺
窯
繇
铫
愮
䖴
䬙
珧
㤊
䊥
䇃
熽
𠏕
䒁
㗛
誟
効
俏
敩
哮
殳
殻
㱿
殺
㱾
殶
㲁
㱽
殾
㲆
殿
㲂
臰
費
𠋳
蓃
傠
㑺
㛽
㛼
㮋
𠅰
𠌀
觝
