Bản dịch của từ 殽异 trong tiếng Việt
殽异
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáo | ㄒㄧㄠˊ | x | iao | thanh sắc |
殽异 (Danh từ)
【yáo yì】
01
Lẫn lộn, sai khác hỗn tạp (sai biệt và lẫn lộn các loại khác nhau)
错杂差异。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殽异
xiáo
殽
yì
异
Các từ liên quan
殽乱
殽函
殽列
殽杂
殽混
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
- Bính âm:
- 【xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 崤, 淆
- Hình thái radical:
- ⿰,肴,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郩
㬵
淆
㚣
訤
洨
䒝
崤
姣
誵
㑾
尭
㤊
瑶
邎
軺
窯
繇
铫
愮
䖴
䬙
珧
㤊
䊥
䇃
熽
𠏕
䒁
㗛
誟
効
俏
敩
哮
殳
殻
㱿
殺
㱾
殶
㲁
㱽
殾
㲆
殿
㲂
臰
費
𠋳
蓃
傠
㑺
㛽
㛼
㮋
𠅰
𠌀
觝
