Bản dịch của từ 殽馔 trong tiếng Việt

殽馔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáo

ㄒㄧㄠˊxiaothanh sắc

殽馔 (Danh từ)

yáo zhuàn
01

Rượu thịt, bữa ăn có rượu và thịt (thường giàu sang, xa hoa)

酒肉饭菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殽馔

xiáo

zhuàn

Các từ liên quan

殽乱
殽函
殽列
殽异
殽杂
馔具
馔宾
馔所
馔殽
馔炙
殽
Bính âm:
【xiáo】【ㄒㄧㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
崤, 淆
Hình thái radical:
⿰,肴,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép