Bản dịch của từ 殿廷 trong tiếng Việt

殿廷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

殿廷 (Danh từ)

diàn tíng
01

Điện cung, triều đình; nơi vua chúa làm việc hoặc tổ chức các buổi lễ, ở đây chỉ nơi tổ chức 'điện thi' cho hoàng đế.

宫殿宫廷。指皇帝举行殿试之所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殿廷

diàn

殿

tíng

殿
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
壂, 𣪍, 𣪫
Hình thái radical:
⿰,𡱒,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép