Bản dịch của từ 殿试 trong tiếng Việt

殿试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

殿试 (Danh từ)

diàn shì
01

Thi đình (kỳ thi cuối cùng ở cung điện do nhà vua chủ trì)

科举制度中最高一级的考试,在皇宫内大殿上举行,由皇帝亲自主持

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殿试

diàn

殿

shì

殿
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
壂, 𣪍, 𣪫
Hình thái radical:
⿰,𡱒,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép