Bản dịch của từ 殿阁 trong tiếng Việt
殿阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
殿阁 (Danh từ)
【diàn gé】
01
Tước hiệu chức quan (chỉ phẩm hàm của đại học sĩ thời Tống trở về sau, gọi là «殿阁衔»)
宋代以后大学士系殿阁衔,故称为「殿阁」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điện lâu, cung điện và các lầu gác trang nghiêm trong kiến trúc cung đình (những toà nhà cao, rực rỡ trong khu cung điện).
宫殿与楼阁。。唐.元稹.春分投简阳明洞天作诗:「荣光飘殿阁,虚籁合笙竽。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殿阁
diàn
殿
gé
阁
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 壂, 𣪍, 𣪫
- Hình thái radical:
- ⿰,𡱒,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨一ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琔
癜
𠕇
婝
㥆
蜔
钿
玷
橂
壂
坫
䧃
㲆
殺
殸
毆
殺
殴
段
㲇
殷
殻
㲂
殶
嵮
稓
䋦
蒛
詷
㮢
滥
碂
慩
賍
搦
楆
宫殿
殿堂
殿下
殿试
大殿
圣殿
殿宇
神殿
偏殿
殿后
