Bản dịch của từ 毁于一旦 trong tiếng Việt

毁于一旦

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁于一旦 (Thành ngữ)

huǐ yú yī dàn
01

Hủy hoại trong chốc lát; phá hủy trong chốc lát

在一个短时间内全部毁灭了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁于一旦

huǐ

dàn

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁伤
毁军
于乎哀哉
于于
于今
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép