Bản dịch của từ 毁室 trong tiếng Việt
毁室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
毁室 (Danh từ)
【huǐ shì】
01
Nó là ẩn dụ cho sự tàn phá và đổ nát của một đất nước hay một nơi cư trú; theo nghĩa rộng, nó ám chỉ sự suy tàn của một đất nước và sự suy tàn của đất nước đó (có thể gắn với một câu trong "Sách Bài ca").
语本《诗.豳风.鸱鸮》:“鸱鸮鸱鸮﹐既取我子﹐无毁我室。”后以“毁室”喻国家残破。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁室
huǐ
毁
shì
室
Các từ liên quan
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
- Hình thái radical:
- ⿹⿰,臼,殳,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虺
檓
毇
燬
螝
㩓
毀
䫖
䛼
䏨
譭
䃣
殹
㲂
㲄
㱼
殶
殺
殺
㲃
毅
㲉
段
殸
𠖛
锢
徭
锠
鉲
歀
䘺
債
裭
諍
锤
㴻
毁灭
摧毁
诋毁
销毁
毁掉
毁坏
烧毁
坠毁
撕毁
损毁
