Bản dịch của từ 毁折 trong tiếng Việt

毁折

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁折 (Động từ)

huǐ shé
01

Làm hỏng; làm gãy/thiệt hại (vật hoặc đồ vật) — tương tự “hủy tổn” (Hán Việt: hủy tổn)

1.毁损。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phá hủy; làm hỏng (làm gãy, làm đứt, làm mất đi giá trị hoặc nguyên trạng)

2.破坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁折

huǐ

zhé

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
折中
折丹
折乌巾
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép