Bản dịch của từ 毁服 trong tiếng Việt
毁服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
毁服 (Động từ)
【huǐ fú】
01
Hạ cấp quan phục để tự trách; hạ bệ y phục quan lại (thể hiện tự trách hoặc chịu tội)
1.降低官服等级表示自责。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thay quần áo thường ngày thay vì quần áo công sở; cởi bỏ trang phục chính thức và thay trang phục thường ngày (thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ)
2.谓除去官服改为常装。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁服
huǐ
毁
fú
服
Các từ liên quan
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
- Hình thái radical:
- ⿹⿰,臼,殳,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虺
檓
毇
燬
螝
㩓
毀
䫖
䛼
䏨
譭
䃣
殹
㲂
㲄
㱼
殶
殺
殺
㲃
毅
㲉
段
殸
𠖛
锢
徭
锠
鉲
歀
䘺
債
裭
諍
锤
㴻
毁灭
摧毁
诋毁
销毁
毁掉
毁坏
烧毁
坠毁
撕毁
损毁
