Bản dịch của từ 毁炎 trong tiếng Việt

毁炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁炎 (Danh từ)

huǐ yán
01

Ánh sáng nóng rực của mặt trời; sự rực cháy do mặt trời (Hán-Việt: huỷ/yểm? nhưng chủ yếu dịch ý là 'ánh nắng thiêu rụi')

太阳的光炎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁炎

huǐ

yán

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
炎上
炎云
炎井
炎光
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép