Bản dịch của từ 毁瘁 trong tiếng Việt
毁瘁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
毁瘁 (Tính từ)
【huǐ cuì】
01
Thẳng thắn buộc tội nhà vua về lỗi lầm của mình; để khuyên bảo và chỉ ra những lỗi lầm trực tiếp (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ)
1.谓直谏君主之过。
Ví dụ
02
Sắp chết vì sầu lo, tái rũ vì than khóc (chỉ người vì mất người thân mà suy kiệt về sắc mặt, thần khí)
2.指居丧过哀而憔悴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sắc mặt hốc hác, mệt mỏi do lao lực; gầy gò, tiều tụy (do làm việc cực nhọc)
3.泛指因劳苦而憔悴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁瘁
huǐ
毁
cuì
瘁
Các từ liên quan
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
瘁瘁
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
- Hình thái radical:
- ⿹⿰,臼,殳,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虺
檓
毇
燬
螝
㩓
毀
䫖
䛼
䏨
譭
䃣
殹
㲂
㲄
㱼
殶
殺
殺
㲃
毅
㲉
段
殸
𠖛
锢
徭
锠
鉲
歀
䘺
債
裭
諍
锤
㴻
毁灭
摧毁
诋毁
销毁
毁掉
毁坏
烧毁
坠毁
撕毁
损毁
