Bản dịch của từ 毁瘵 trong tiếng Việt

毁瘵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁瘵 (Động từ)

huǐ zhài
01

Thương tổn sinh bệnh, gây hại làm phát sinh bệnh tật (thường chỉ vì đau buồn, tổn thương tinh thần dẫn tới ốm yếu)

哀毁致病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁瘵

huǐ

zhài

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
瘵疾
瘵瘼
瘵蛊
瘵鬼
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép