Bản dịch của từ 毁言 trong tiếng Việt

毁言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁言 (Danh từ)

huǐ yán
01

Lời vu khống, lời phỉ báng (những lời nói bôi nhọ người khác)

诽谤之言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁言

huǐ

yán

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
言三语四
言下
言不二价
言不及义
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép