Bản dịch của từ 毁责 trong tiếng Việt

毁责

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁责 (Động từ)

huǐ zé
01

Tự trách, hối hận đến mức tự trách mắng (毁形自责: hối lỗi, tự giày vò bản thân)

毁形自责﹐表示悔过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁责

huǐ

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
责下
责主
责义
责书
责买
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép