Bản dịch của từ 毁辱 trong tiếng Việt

毁辱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇhuithanh hỏi

毁辱 (Động từ)

huí rǔ
01

Lăng mạ, sỉ nhục, làm nhục ai (khiếm nhã, xúc phạm danh dự)

2.玷辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bôi nhọ, làm nhục; nói xấu để hạ thấp danh dự (hành động xúc phạm danh dự người khác)

1.诋毁污辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁辱

huǐ

Các từ liên quan

毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
毁
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
Các biến thể:
毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
Hình thái radical:
⿹⿰,臼,殳,工
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép