Bản dịch của từ 毁鬲 trong tiếng Việt
毁鬲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǐ | ㄏㄨㄟˇ | h | ui | thanh hỏi |
毁鬲 (Động từ)
【huǐ gé】
01
Vu khống hoặc xa lánh danh tiếng hoặc mối quan hệ của người khác (vu khống, tung tin đồn để khiến người khác chống lại người khác)
毁谤离间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毁鬲
huǐ
毁
gé
鬲
Các từ liên quan
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
鬲咽
鬲塞
鬲如
鬲子
鬲山
- Bính âm:
- 【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HUỶ】
- Các biến thể:
- 毀, 燬, 譭, 㩓, 䃣, 䛼, 𡒂, 𢾌, 𣪷, 𣫏, 𪑺
- Hình thái radical:
- ⿹⿰,臼,殳,工
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虺
檓
毇
燬
螝
㩓
毀
䫖
䛼
䏨
譭
䃣
殹
㲂
㲄
㱼
殶
殺
殺
㲃
毅
㲉
段
殸
𠖛
锢
徭
锠
鉲
歀
䘺
債
裭
諍
锤
㴻
毁灭
摧毁
诋毁
销毁
毁掉
毁坏
烧毁
坠毁
撕毁
损毁
