Bản dịch của từ 毂下 trong tiếng Việt

毂下

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

ㄍㄨˇguthanh hỏi

毂下 (Danh từ)

gū xià
01

Dưới bánh xe (辇毂之下); xưa chỉ kinh đô, nơi trung tâm triều đình (hán-việt: cốc hạ/ cúc hạ ý chỉ 'dưới triều đình')

1.辇毂之下。旧指京城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kính xưng cổ: cách xưng hô lịch sự trong thư từ, hội thoại cũ (tương tự “quân/khách” khi tôn trọng người nghe)

2.旧时谈话和书信中对人的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毂下

xià

Các từ liên quan

毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
毂毂
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
毂
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỐC】
Các biến thể:
轂, 𣫂, 𨍔
Hình thái radical:
⿹⿰⿱,士,冖,殳,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ丨一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép