Bản dịch của từ 毂击 trong tiếng Việt

毂击

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

ㄍㄨˇguthanh hỏi

毂击 (Cụm từ)

gǔ jī
01

Một trò chơi/quốc lễ thời Chiến Quốc: để xe chạy đụng bánh xe (dùng vành/chuôi của bánh) làm tiếng va chạm cho vui

1.战国齐人令车交驰﹐以毂相击为乐的一种活动。

Ví dụ
02

Xe cộ qua lại, bánh xe chạm vào nhau; miêu tả giao thông, giao tiếp tấp nập, thường dùng văn ngôn

2.车子来往﹐其毂相击。形容交往频繁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毂击

Các từ liên quan

毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击肩摩
毂毂
击中
击丸
击伤
击其不意
毂
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỐC】
Các biến thể:
轂, 𣫂, 𨍔
Hình thái radical:
⿹⿰⿱,士,冖,殳,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ丨一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép