Bản dịch của từ 毂毂 trong tiếng Việt

毂毂

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

ㄍㄨˇguthanh hỏi

毂毂 (Thán từ)

gū gū
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng lách tách hoặc tiếng ngọc trai/đồ sứ rơi va chạm (âm thanh nhỏ, rơi tí tách)

1.象声词。形容珠玉落地声。

Ví dụ
02

Từ tượng thanh; mô tả tiếng sóng vỗ vào vách đá hoặc dồn dập va đập mạnh

2.象声词。形容波浪撞击山崖声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毂毂

Các từ liên quan

毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
毂碌碌
毂端
毂绾
毂輠
毂转
毂
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỐC】
Các biến thể:
轂, 𣫂, 𨍔
Hình thái radical:
⿹⿰⿱,士,冖,殳,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ丨一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép