Bản dịch của từ 毂碌碌 trong tiếng Việt

毂碌碌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

ㄍㄨˇguthanh hỏi

毂碌碌 (Động từ)

gū lù lù
01

Lăn xoay, lăn lóc (miêu tả trạng thái cuộn, lăn liên tục; từ tượng thanh cổ, giống tiếng lăn vật thể)

滚动貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毂碌碌

Các từ liên quan

毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
碌乱
碌架床
碌碌
碌碌公
碌碌剌剌
毂
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỐC】
Các biến thể:
轂, 𣫂, 𨍔
Hình thái radical:
⿹⿰⿱,士,冖,殳,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ丨一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép