Bản dịch của từ 毂辘儿 trong tiếng Việt

毂辘儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

ㄍㄨˇguthanh hỏi

毂辘儿 (Danh từ)

gū lù ér
01

Bánh xe nhỏ của xe kéo/xe thồ (bánh con); bánh xe bằng gỗ/金属小车轮常见于口语或方言

小车轮。

Ví dụ
02

Một đoạn tròn hình trụ (một khúc) — ví dụ một khúc xúc xích; (dùng trong phương ngữ) một khúc, một đoạn tròn

圆柱形物的一节。。如:「一毂辘儿香肠儿。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毂辘儿

ér

毂
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỐC】
Các biến thể:
轂, 𣫂, 𨍔
Hình thái radical:
⿹⿰⿱,士,冖,殳,车
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ丨一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép