Bản dịch của từ 毂辘鹰 trong tiếng Việt
毂辘鹰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
毂辘鹰 (Danh từ)
【gū lù yīng】
01
Tên một loài chim săn mồi (tương đương với 鸱鸺) — một loài cú nhỏ, đêm săn mồi
鸟名。鸱鸺的别称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毂辘鹰
gǔ
毂
lù
辘
yīng
鹰
Các từ liên quan
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
辘车
辘轳
辘轳体
辘轳剑
辘轳劫
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
- Bính âm:
- 【gū】【ㄍㄨ】【CỐC】
- Các biến thể:
- 轂, 𣫂, 𨍔
- Hình thái radical:
- ⿹⿰⿱,士,冖,殳,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ丨一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
逧
𠔌
䮩
臌
轂
蛊
㒴
餶
䀇
䍍
贾
扢
㲄
毊
㲉
㲁
毇
殼
殻
㲈
殿
㲇
㲂
殽
䝲
猻
鹎
敮
𠌱
鉄
聗
碍
賄
㥣
锘
鲄
轮毂箍
轮毂
华毂
毂盖
毂罩
前轮毂
轮毂罩
轮毂箍
肩摩毂击
摩肩击毂
