Bản dịch của từ 毅走去 trong tiếng Việt

毅走去

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

毅走去 (Động từ)

yì zǒu qù
01

Kiên quyết đi..; kiên quyết đi tới

表示一种坚定的态度,向前走去,不退缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毅走去

zǒu

毅
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【NGHỊ】
Các biến thể:
䝘, 𣪣, 𣫖, 𣫚, 𣪴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一ノフノノノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép