Bản dịch của từ 毆 trong tiếng Việt
毆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | N/A | N/A |
毆 (Động từ)
【ōu】
01
Đánh ai đó: ~đánh. ~ Chấn thương. Chiến đấu~. Tương hỗ~.
打人:~打。~傷。鬥~。互~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 慪, 摳, 敺, 殴, 𠥝, 𣪅, 驅
- Hình thái radical:
- ⿰,區,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨フ一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歐
漚
区
區
鴎
吽
甌
䳼
讴
塸
鸥
瓯
㱿
段
毁
毄
㲇
㱽
殳
毂
㲉
毊
殷
毇
憡
䈎
䗍
䈦
䋸
僾
鴔
髳
踐
嶛
辳
觐
