Bản dịch của từ 毊 trong tiếng Việt
毊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
毊 (Danh từ)
【xiāo】
01
Tên một loại nhạc cụ cổ, giống như chiếc khánh lớn (đá khánh), âm thanh vang như tiếng reo vui.
乐器名,即大磬。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 𪵑
- Hình thái radical:
- ⿱,殸,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一乚丨一丿丿乚乚丶丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
焇
瀟
颵
翛
㩋
㺒
熇
莦
霄
髇
簫
梟
殽
殶
殿
毂
毈
殳
殺
㲂
殾
㱼
㲊
殺
鑦
齯
覉
爢
䌯
䲋
曫
攩
躙
鑢
䊲
齭
