ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毋乃
Bảng phân tích âm vị 毋
Wú
莫非;难道不是…吗?(古书用语,用于反问、推测)
1.莫非;岂非。
cũng không cách nào, đành chịu (ý: “vẫn không có cách”/“vô phương”)
2.犹无奈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wú
毋
nǎi
乃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép