ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毋事
Bảng phân tích âm vị 毋
Wú
1.不事,不从事。
Không cần thiết; không cần phải (cũng như「无须」)
2.犹无须。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wú
毋
shì
事
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép