Bản dịch của từ 毋害 trong tiếng Việt

毋害

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

毋害 (Tính từ)

wú hài
01

1.不要损害。

Ví dụ
02

Không có lỗi hay bệnh tật; vô tỳ, không tổn hại

2.犹言无疵病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毋害

hài

Các từ liên quan

毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
毋
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép