ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毋害
Bảng phân tích âm vị 毋
Wú
1.不要损害。
Không có lỗi hay bệnh tật; vô tỳ, không tổn hại
2.犹言无疵病。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wú
毋
hài
害
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép