ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毋将
Bảng phân tích âm vị 毋
Wú
Họ người (họ phức: 毋将), một họ thời Hán; ví dụ: 毋将隆(漢代人物)
复姓。汉有毋将隆。见《汉书》本传。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wú
毋
jiāng
将
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép