Bản dịch của từ 毋庸置议 trong tiếng Việt
毋庸置议
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
毋庸置议 (Tính từ)
【wú yōng zhì yì】
01
Không cần phải thảo luận; không cần thương lượng. Dùng để diễn tả một sự việc hoặc lý do rất rõ ràng và không cần phải tranh luận.
毋:无:毋庸:不必,无须;置议:进行讨论。不需要讨论。指事实或道理很清楚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毋庸置议
wú
毋
yōng
庸
zhì
置
yì
议
Các từ liên quan
毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
庸下
庸中佼佼
庸中皎皎
庸中皦皦
庸主
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
