Bản dịch của từ 毋意 trong tiếng Việt
毋意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | w | u | thanh sắc |
毋意 (Tính từ)
【wú yì】
01
Không chủ quan, không tự ý phán đoán; giữ lập trường khách quan, không theo ý mình vội kết luận (Hán-Việt: 'Vô ý' nghĩa không tùy tiện).
不主观臆断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毋意
wú
毋
yì
意
Các từ liên quan
毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
意下
意不过
意业
意中
意中事
