Bản dịch của từ 毋或 trong tiếng Việt

毋或

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

毋或 (Cụm từ)

wú huò
01

Không được; đừng (phủ định, cổ văn)

不可。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毋或

huò

Các từ liên quan

毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
或一
或乃
或人
毋
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép