Bản dịch của từ 毋望之福 trong tiếng Việt

毋望之福

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

毋望之福 (Tính từ)

wú wàng zhī fú
01

Phúc bất ngờ; may mắn không báo trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毋望之福

wàng

zhī

Các từ liên quan

毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
之个
之乎者也
之任
之前
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
毋
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép