Bản dịch của từ 毋翼而飞 trong tiếng Việt

毋翼而飞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

毋翼而飞 (Tính từ)

wú yì ér fēi
01

Không cánh mà bay; lan truyền nhanh chóng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毋翼而飞

ér

fēi

Các từ liên quan

毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
翼亮
翼从
翼佐
翼侧
翼冯
而上
而下
而且
而乃
而亦
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
毋
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép