Bản dịch của từ 母仪 trong tiếng Việt

母仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母仪 (Danh từ)

mǔ yí
01

Gương mẫu của người mẹ; phẩm hạnh, cử chỉ đoan trang của người làm mẹ (thường nói về hoàng hậu làm mẫu mực)

1.人母的仪范。多用于皇后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lẽ làm mẹ; đạo làm mẹ; chuẩn mực, phẩm hạnh của người mẹ

3.为母之道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đức hạnh/nết na của người mẹ; mẫu mực làm mẹ (lành lặn, biết chăm sóc gia đình)

2.指作母亲的仪范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母仪

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép