Bản dịch của từ 母养 trong tiếng Việt
母养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǔ | ㄇㄨˇ | m | u | thanh hỏi |
母养 (Động từ)
【mú yǎng】
01
Nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục (con cái hoặc trẻ em); Hán-Việt: mẫu dưỡng
1.抚育教养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nuôi dưỡng (ở mức bồi bổ, chăm sóc để phát triển)
2.滋养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母养
mǔ
母
yǎng
养
Các từ liên quan
母临
母亲
母亲河
母以子贵
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
- Các biến thể:
- 姆, 毋
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 母
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶一丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
胟
㟂
娒
牳
畞
畂
砪
亩
鉧
峔
拇
姆
毒
毓
毑
每
击
示
未
叩
𠂙
圦
𠚻
圧
𠔇
𠚮
左
艻
父母
母亲
伯母
字母
韵母
声母
母语
祖母
岳母
母校
