Bản dịch của từ 母妇 trong tiếng Việt

母妇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˇmuthanh hỏi

母妇 (Danh từ)

mǔ fù
01

Người phụ nữ đã có con (mẹ hoặc đàn bà đã sinh con), gần với “mẫu thân” nhưng thông thường hơn

有子女的妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 母妇

Các từ liên quan

母临
母亲
母亲河
母以子贵
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
母
Bính âm:
【mǔ】【ㄇㄨˇ】【MẪU】
Các biến thể:
姆, 毋
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép